bridal night

/'braidlnait/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Đêm tân hôn: Chỉ đêm đầu tiên của một cặp vợ chồng sau lễ cưới, thường được xem đêm họ chính thức bắt đầu cuộc sống vợ chồng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • They spent their bridal night in a luxurious hotel. (Họ đã trải qua đêm tân hôn trong một khách sạn sang trọng.)
    • The tradition celebrates the bridal night with special rituals. (Truyền thống này tôn vinh đêm tân hôn bằng những nghi lễ đặc biệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to celebrate one's bridal night": kỷ niệm đêm tân hôn.
    • The couple chose to celebrate their bridal night privately. (Cặp đôi đã chọn cách kỷ niệm đêm tân hôn một cách riêng tư.)
Biến thể từ gần giống
  • Bridal (adj): (thuộc về) cô dâu, đám cưới.
    • She looked beautiful in her bridal gown. ( ấy trông thật xinh đẹp trong bộ váy cưới.)
  • Wedding night (n): đêm tân hôn (từ đồng nghĩa phổ biến).
    • "Wedding night" is often used interchangeably with "bridal night". ("Đêm cưới" thường được dùng thay thế cho "đêm tân hôn".)
Từ đồng nghĩa
  • Wedding night: đêm cưới, đêm tân hôn.
  • First night as a married couple: đêm đầu tiên của một cặp vợ chồng.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này mang ý nghĩa trang trọng cổ điển, thường xuất hiện trong văn chương hoặc ngữ cảnh truyền thống hơn trong giao tiếp hàng ngày.
  • Trong tiếng Anh hiện đại, "wedding night" cách diễn đạt phổ biến trung lập hơn.
danh từ
  1. đêm tân hôn